Bản dịch của từ Premiere trong tiếng Việt
Premiere

Premiere(Noun)
Buổi biểu diễn lần đầu hoặc buổi chiếu lần đầu của một vở nhạc kịch, vở kịch hoặc một bộ phim — tức là lần đầu tiên tác phẩm đó được trình diễn/chiếu công khai.
The first performance of a musical or theatrical work or the first showing of a film.

Dạng danh từ của Premiere (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Premiere | Premieres |
Premiere(Verb)
Cho buổi biểu diễn hoặc buổi chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, chương trình, v.v.; công chiếu lần đầu để khán giả thấy.
Give the first performance of.
Dạng động từ của Premiere (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Premiere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Premiered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Premiered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Premieres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Premiering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "premiere" được sử dụng để chỉ sự kiện ra mắt một tác phẩm nghệ thuật, như phim ảnh, vở kịch hay chương trình truyền hình, thường diễn ra trước công chúng lần đầu tiên. Trong tiếng Anh Mỹ, "premiere" thường được viết và phát âm hoàn toàn giống nhau, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng dạng viết này nhưng có thể gặp từ "première" khi đề cập đến sự kiện liên quan đến âm nhạc. Mặc dù nghĩa chung tương đồng, cách sử dụng và ngữ cảnh trong trường hợp của tiếng Anh Anh có thể phong phú hơn.
Từ "premiere" có nguồn gốc từ tiếng Latin "primarius", có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "chính". Trong tiếng Pháp, từ "première" được sử dụng để chỉ sự kiện ra mắt hoặc buổi trình diễn đầu tiên. Lịch sử của từ này phản ánh sự quan trọng của lần đầu tiên trong nghệ thuật và giải trí, nơi mà thông điệp và phong cách được giới thiệu lần đầu đến công chúng. Ngày nay, "premiere" thường được sử dụng để chỉ buổi ra mắt phim, vở kịch hoặc sự kiện nghệ thuật, nhấn mạnh sự kỳ vọng và sự chú ý đặc biệt từ khán giả.
Từ "premiere" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật mới ra mắt. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ buổi chiếu ra mắt của phim, nhạc kịch hoặc chương trình truyền hình, gắn liền với các hoạt động văn hóa và giải trí. Sự phổ biến của "premiere" phản ánh tầm quan trọng của việc giới thiệu sản phẩm mới trong ngành công nghiệp giải trí.
Họ từ
Từ "premiere" được sử dụng để chỉ sự kiện ra mắt một tác phẩm nghệ thuật, như phim ảnh, vở kịch hay chương trình truyền hình, thường diễn ra trước công chúng lần đầu tiên. Trong tiếng Anh Mỹ, "premiere" thường được viết và phát âm hoàn toàn giống nhau, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng dạng viết này nhưng có thể gặp từ "première" khi đề cập đến sự kiện liên quan đến âm nhạc. Mặc dù nghĩa chung tương đồng, cách sử dụng và ngữ cảnh trong trường hợp của tiếng Anh Anh có thể phong phú hơn.
Từ "premiere" có nguồn gốc từ tiếng Latin "primarius", có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "chính". Trong tiếng Pháp, từ "première" được sử dụng để chỉ sự kiện ra mắt hoặc buổi trình diễn đầu tiên. Lịch sử của từ này phản ánh sự quan trọng của lần đầu tiên trong nghệ thuật và giải trí, nơi mà thông điệp và phong cách được giới thiệu lần đầu đến công chúng. Ngày nay, "premiere" thường được sử dụng để chỉ buổi ra mắt phim, vở kịch hoặc sự kiện nghệ thuật, nhấn mạnh sự kỳ vọng và sự chú ý đặc biệt từ khán giả.
Từ "premiere" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật mới ra mắt. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ buổi chiếu ra mắt của phim, nhạc kịch hoặc chương trình truyền hình, gắn liền với các hoạt động văn hóa và giải trí. Sự phổ biến của "premiere" phản ánh tầm quan trọng của việc giới thiệu sản phẩm mới trong ngành công nghiệp giải trí.
