Anh - Việt
preoccupations
Noun
preoccupations (Noun)
/prɪˌɒkjʊpˈeɪʃənz/
/ˌpriˌɑkjəˈpeɪʃənz/
AI
Ví dụ
Trong khảo sát của Li Ming, những mối bận tâm về mạng xã hội chi phối các cuộc thảo luận của thanh thiếu niên.In Li Ming's survey, social media preoccupations dominated teenagers' discussions.
Tuy nhiên, những mối bận tâm xã hội của Sarah không ảnh hưởng đến công việc tình nguyện của cô ấy.However, Sarah's social preoccupations did not affect her volunteer work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Với Maya, những mối bận tâm xã hội chi phối câu trả lời thi nói của cô.For Maya, social preoccupations dominate her IELTS speaking answers.
Những mối bận tâm xã hội không chi phối bài viết của Daniel về niềm tin cộng đồng.Social preoccupations do not dominate Daniel's IELTS essay about community trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cái gì đó thu hút hoặc chiếm giữ tâm trí quá mức
Something that engrosses or occupies the mind excessively
Ví dụ
Mối bận tâm quá mức với mạng xã hội thường làm suy yếu giao tiếp trực tiếp của người trẻ.Young adults' preoccupations with social media often weaken face-to-face communication.
Mối bận tâm của Mia về sự công nhận trên mạng không làm tăng sự tự tin xã hội của cô ấy.Mia's preoccupations with online approval do not improve her social confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa