Bản dịch của từ Pressed for time trong tiếng Việt
Pressed for time

Pressed for time(Phrase)
Cảm thấy căng thẳng vì sắp tới hạn chót đến gần.
Going through the pressure of upcoming deadlines.
经历了即将到来的截止日期带来的压力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pressed for time" được sử dụng để miêu tả tình trạng khẩn cấp, khi một cá nhân cảm thấy thiếu thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phong cách giao tiếp có thể khác nhau, với người Mỹ có xu hướng thể hiện sự vội vã hơn trong các tình huống áp lực thời gian.
Cụm từ "pressed for time" được sử dụng để miêu tả tình trạng khẩn cấp, khi một cá nhân cảm thấy thiếu thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phong cách giao tiếp có thể khác nhau, với người Mỹ có xu hướng thể hiện sự vội vã hơn trong các tình huống áp lực thời gian.
