Bản dịch của từ Prestige object trong tiếng Việt
Prestige object
Noun [U/C]

Prestige object(Noun)
prˈɛstɪdʒ ˈɒbdʒɛkt
ˈprɛstɪdʒ ˈɑbˌdʒɛkt
Ví dụ
02
Danh tiếng uy tín hoặc vị thế danh giá được xây dựng dựa trên thành tựu hoặc chất lượng
A position or esteemed reputation earned through achievements or qualities.
一种通过成就或品质而获得的地位或荣誉
Ví dụ
