Bản dịch của từ Prestige object trong tiếng Việt

Prestige object

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prestige object(Noun)

prˈɛstɪdʒ ˈɒbdʒɛkt
ˈprɛstɪdʒ ˈɑbˌdʒɛkt
01

Một vật thể biểu tượng cho địa vị cao hoặc sự kính trọng, thường đi kèm với sự sang trọng.

A symbol of high status or respect, often associated with luxury.

这通常象征着崇高的地位或尊敬,往往与奢华联系在一起。

Ví dụ
02

Danh tiếng hoặc uy tín danh giá được xây dựng dựa trên thành tích hoặc chất lượng

A prestigious position or reputation gained through achievements or qualities.

一种通过成就或品质赢得的地位或声望。

Ví dụ
03

Một vật được coi là đáng ngưỡng mộ hoặc tôn trọng dựa trên nguồn gốc, quyền sở hữu hoặc độ hiếm của nó.

An item that is highly valued or respected is often judged by its provenance, ownership, or rarity.

一件物品被高度评价或尊重,通常是因为它的来源、所有权或稀有程度。

Ví dụ