Bản dịch của từ Prestige table trong tiếng Việt

Prestige table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prestige table(Noun)

prˈɛstɪdʒ tˈeɪbəl
ˈprɛstɪdʒ ˈteɪbəɫ
01

Một bảng được sử dụng để hiển thị thông tin về những cá nhân hoặc vật phẩm danh tiếng, có địa vị cao.

A table used to display information about prestigious or highstatus items or individuals

Ví dụ
02

Một loại bảng phân loại hoặc xếp hạng các mục dựa trên trạng thái hoặc sự công nhận của chúng.

A type of table that ranks or categorizes items based on their status or recognition

Ví dụ
03

Một hình ảnh minh họa cho sự uy tín gắn liền với một số thực thể nhất định.

A visual representation illustrating the prestige associated with certain entities

Ví dụ