Anh - Việt

Bản dịch của từ Pretends trong tiếng Việt

pretends

Verb

pretends (Verb)

/pɹitˈɛndz/
/pɹitˈɛndz/
AI

Nghĩa 01

Mô phỏng; thực hiện hành động một cách lừa dối.

To simulate to perform an action deceptively.

Ví dụ
Maya giả vờ ủng hộ việc tái chế trong cuộc tranh luận ở trường.Maya pretends to support recycling during the school debate.
Leo không bao giờ giả vờ ủng hộ việc tái chế trong các cuộc tranh luận công khai.Leo never pretends to support recycling during public debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo ra hình ảnh sai lệch về bản thân.

To project a false image of oneself.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, Maya giả vờ thích những bữa tiệc sang trọng để có thêm người theo dõi.On social media, Maya pretends to enjoy luxury parties for more followers.
Daniel không bao giờ giả vờ giàu có trong các bài đăng trên mạng xã hội.Daniel never pretends to be wealthy in his social media posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho tin; hành động như thể điều gì đó là đúng khi nó không phải vậy.

To make believe to act as if something is true when it is not.

Ví dụ
Emma giả vờ ủng hộ việc tái chế trong một cuộc tranh luận ở trường.Emma pretends to support recycling during a school debate.
Liam không bao giờ giả vờ rằng mạng xã hội không gây hại cho thanh thiếu niên.Liam never pretends that social media does not harm teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pretends (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pretend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pretended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pretended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pretends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pretending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh