Bản dịch của từ Prettier trong tiếng Việt
Prettier

Prettier(Adjective)
Diễn tả thứ gì đó (người hoặc vật) đẹp hơn theo cách duyên dáng, thanh nhã, mảnh mai; nhìn dễ thương và hấp dẫn một cách nhẹ nhàng.
Pleasing or attractive in a graceful or delicate way.
Dạng tính từ của Prettier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Pretty Đẹp | Prettier Đẹp hơn | Prettiest Xinh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Prettier" là một tính từ so sánh hơn của "pretty", dùng để miêu tả sự hấp dẫn hoặc thu hút hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "prettier" thường được dùng để mô tả vẻ đẹp bề ngoài của đối tượng, trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mở rộng hơn, bao gồm cả sắc thái thẩm mỹ và cảm xúc. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong ngôn ngữ và văn hóa.
Từ "prettier" xuất phát từ tính từ "pretty", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "prættig", có nghĩa là "khá, tốt". Từ này lại được cho là có liên quan đến gốc Đức cổ "praettig", mang ý nghĩa tương tự. "Pretty" ban đầu miêu tả sự đẹp một cách nhẹ nhàng, và khi thêm hậu tố "-er", nó chuyển thành hình thức so sánh, thể hiện sự so sánh mức độ đẹp hơn. Ý nghĩa hiện tại gắn liền với việc đánh giá vẻ đẹp một cách tương đối trong ngữ cảnh nghệ thuật và thẩm mỹ.
Từ "prettier" là dạng so sánh hơn của tính từ "pretty", thường dùng để mô tả sự thu hút về vẻ bề ngoài. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp hơn so với những từ vựng mang tính mô tả hoặc phân tích học thuật như "beautiful" hay "aesthetic". Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức, như miêu tả ngoại hình của con người và sự thể hiện cá nhân trong các bài viết hoặc phần nói. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn bản học thuật.
Họ từ
"Prettier" là một tính từ so sánh hơn của "pretty", dùng để miêu tả sự hấp dẫn hoặc thu hút hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "prettier" thường được dùng để mô tả vẻ đẹp bề ngoài của đối tượng, trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mở rộng hơn, bao gồm cả sắc thái thẩm mỹ và cảm xúc. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong ngôn ngữ và văn hóa.
Từ "prettier" xuất phát từ tính từ "pretty", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "prættig", có nghĩa là "khá, tốt". Từ này lại được cho là có liên quan đến gốc Đức cổ "praettig", mang ý nghĩa tương tự. "Pretty" ban đầu miêu tả sự đẹp một cách nhẹ nhàng, và khi thêm hậu tố "-er", nó chuyển thành hình thức so sánh, thể hiện sự so sánh mức độ đẹp hơn. Ý nghĩa hiện tại gắn liền với việc đánh giá vẻ đẹp một cách tương đối trong ngữ cảnh nghệ thuật và thẩm mỹ.
Từ "prettier" là dạng so sánh hơn của tính từ "pretty", thường dùng để mô tả sự thu hút về vẻ bề ngoài. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp hơn so với những từ vựng mang tính mô tả hoặc phân tích học thuật như "beautiful" hay "aesthetic". Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức, như miêu tả ngoại hình của con người và sự thể hiện cá nhân trong các bài viết hoặc phần nói. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn bản học thuật.
