Bản dịch của từ Previous trong tiếng Việt
Previous

Previous(Adjective)
Trước, trước đó.
Before, before that.
Dạng tính từ của Previous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Previous Trước | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "previous" có nghĩa là "trước", thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, tình huống hoặc đối tượng xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm cụ thể. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này nhiều hơn trong văn phong chính thức và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong hàng ngày.
Từ "previous" xuất phát từ tiếng Latinh "praevius", trong đó "prae-" có nghĩa là "trước" và "via" có nghĩa là "đường" hay "hướng đi". Từ này ban đầu ám chỉ những gì ở phía trước hoặc xảy ra trước một sự kiện cụ thể. Qua thời gian, "previous" đã được sử dụng để chỉ các sự kiện, tình trạng hoặc thông tin đã xảy ra trước đó trong một ngữ cảnh nhất định, thể hiện mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.
Từ "previous" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi nó thường được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin đã xảy ra trước đó. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thí sinh thảo luận về kinh nghiệm cá nhân hoặc lịch sử. Ngoài ra, "previous" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu, báo cáo và tài liệu, nhằm nhấn mạnh mối quan hệ thời gian giữa các sự việc hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "previous" có nghĩa là "trước", thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, tình huống hoặc đối tượng xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm cụ thể. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này nhiều hơn trong văn phong chính thức và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong hàng ngày.
Từ "previous" xuất phát từ tiếng Latinh "praevius", trong đó "prae-" có nghĩa là "trước" và "via" có nghĩa là "đường" hay "hướng đi". Từ này ban đầu ám chỉ những gì ở phía trước hoặc xảy ra trước một sự kiện cụ thể. Qua thời gian, "previous" đã được sử dụng để chỉ các sự kiện, tình trạng hoặc thông tin đã xảy ra trước đó trong một ngữ cảnh nhất định, thể hiện mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.
Từ "previous" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi nó thường được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin đã xảy ra trước đó. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thí sinh thảo luận về kinh nghiệm cá nhân hoặc lịch sử. Ngoài ra, "previous" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu, báo cáo và tài liệu, nhằm nhấn mạnh mối quan hệ thời gian giữa các sự việc hoặc thông tin.
