Bản dịch của từ Previous decade trong tiếng Việt

Previous decade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous decade(Noun)

pɹˈiviəs dɛkˈeɪd
pɹˈiviəs dɛkˈeɪd
01

Một cách để mô tả xu hướng hoặc sự kiện diễn ra giữa hai thời điểm xác định.

It's a way to describe the trends or events that take place between two specific points in time.

用来描述两个特定时间点之间发生的趋势或事件的一种方式。

Ví dụ
02

Giai đoạn mười năm trước một năm hoặc mốc thời gian nhất định.

A specific year or day from ten years ago.

大约十年前的某一年或某一天

Ví dụ
03

Thường được dùng để nói về giai đoạn từ năm 2010 đến 2019 trong bối cảnh thập kỷ 2020.

Typically used to refer to the years from 2010 to 2019 in the context of the 2020s.

在关于2020年的背景下,通常用来指代2010到2019这十年。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh