Bản dịch của từ Price elasticity of supply trong tiếng Việt

Price elasticity of supply

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price elasticity of supply(Phrase)

prˈaɪs ˌɛlɐstˈɪsɪti ˈɒf sˈʌpli
ˈpraɪs ˌɛɫəˈstɪsəti ˈɑf ˈsəpɫi
01

Một chỉ số đánh giá mức độ phản ứng của lượng hàng cung ứng đối với sự biến đổi của giá cả của hàng hóa đó.

This measures how sensitive the quantity of goods supplied is to changes in their price.

这是衡量商品供应量对价格变化敏感程度的一项指标。

Ví dụ
02

Chỉ ra mức độ cung ứng của một sản phẩm sẽ biến đổi ra sao khi giá cả thay đổi

Indicate how much the supply of a product responds to changes in its price.

这句话说明了某种产品的供应量会如何随着价格变动而变化。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong kinh tế để hiểu hành vi của nhà sản xuất liên quan đến sự biến động của cung

Used in economics to understand how producers' behavior changes in response to shifts in supply.

在经济学中用来分析生产者对供给变化的反应

Ví dụ