Bản dịch của từ Price tag trong tiếng Việt

Price tag

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price tag(Phrase)

pɹɑɪs tæg
pɹɑɪs tæg
01

Một mảnh giấy nhỏ được đính vào món hàng bạn mua, ghi rõ số tiền bạn đã trả (giá của món hàng).

A small piece of paper that is attached to something you have bought showing how much you paid for it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh