Bản dịch của từ Pricing policy agreement trong tiếng Việt

Pricing policy agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pricing policy agreement(Noun)

prˈaɪsɪŋ pˈɒlɪsi ɐɡrˈiːmənt
ˈpraɪsɪŋ ˈpɑɫɪsi əˈɡrimənt
01

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng mô tả cấu trúc giá giữa các bên.

An arrangement or contract that outlines the pricing structure between parties

Ví dụ
02

Một tập hợp các nguyên tắc hướng dẫn việc xác định giá cả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

A set of principles guiding the determination of prices for goods or services

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức về chiến lược định giá và các điều khoản

A formal agreement regarding pricing strategies and terms

Ví dụ