Bản dịch của từ Primary cluster trong tiếng Việt
Primary cluster
Noun [U/C]

Primary cluster(Noun)
prˈɪməri klˈʌstɐ
ˈprɪmɝi ˈkɫəstɝ
01
Một nhóm hoặc tập hợp các yếu tố hoặc đặc điểm chính.
A group or collection of primary elements or features
Ví dụ
02
Một tập hợp các ngôi sao chính hoặc thiên thể trong thiên văn học.
A collection of primary stars or celestial bodies in astronomy
Ví dụ
03
Một nhóm trung tâm hoặc chính trong phân tích thống kê hoặc toán học.
A central or main group in a statistical or mathematical analysis
Ví dụ
