Bản dịch của từ Primary data trong tiếng Việt
Primary data

Primary data(Noun)
Dữ liệu chưa được phân tích hoặc xử lý trước đó.
Data that has not been previously analyzed or processed.
Thông tin nguồn gốc chính được sử dụng trong nghiên cứu, chẳng hạn như khảo sát, thí nghiệm hoặc quan sát.
Primary source information used in research, such as surveys, experiments, or observations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dữ liệu sơ cấp (primary data) là thông tin được thu thập trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và khảo sát. Dữ liệu này có thể được thu thập thông qua phỏng vấn, bảng hỏi, hoặc quan sát thực địa. So với dữ liệu thứ cấp (secondary data), dữ liệu sơ cấp cung cấp thông tin chính xác và phù hợp hơn với mục tiêu nghiên cứu. Sự phân biệt này là quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Dữ liệu sơ cấp (primary data) là thông tin được thu thập trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và khảo sát. Dữ liệu này có thể được thu thập thông qua phỏng vấn, bảng hỏi, hoặc quan sát thực địa. So với dữ liệu thứ cấp (secondary data), dữ liệu sơ cấp cung cấp thông tin chính xác và phù hợp hơn với mục tiêu nghiên cứu. Sự phân biệt này là quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
