Bản dịch của từ Prime rib trong tiếng Việt
Prime rib
Noun [U/C]

Prime rib(Noun)
prˈaɪm rˈɪb
ˈpraɪm ˈrɪb
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một miếng thịt bò cắt từ phần sườn chính, nổi tiếng với độ mềm mại và mọng nước.
This is a piece of brisket, known for its tender texture and rich, sweet juices.
这种来自肋条的牛肉,以肉质嫩滑、汁水鲜美而闻名,深受食客喜爱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
