Bản dịch của từ Prime rib trong tiếng Việt

Prime rib

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prime rib(Noun)

prˈaɪm rˈɪb
ˈpraɪm ˈrɪb
01

Một món ăn thường được phục vụ như một món nướng, thường đi kèm với các dịp đặc biệt.

This dish is typically served as a roasted item, often associated with special occasions.

这道菜通常作为烤制菜肴供应,常在特殊场合出现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một miếng thịt bò cắt từ phần sườn chính, nổi tiếng với độ mềm mại và mọng nước.

This is a piece of brisket, known for its tender texture and rich, sweet juices.

这种来自肋条的牛肉,以肉质嫩滑、汁水鲜美而闻名,深受食客喜爱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lựa chọn phổ biến tại các nhà hàng steak và quán ăn

Popular choices at steak and restaurant venues.

这在牛排馆和餐厅里是个很受欢迎的选择。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa