Bản dịch của từ Primitive advancements trong tiếng Việt

Primitive advancements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primitive advancements(Noun)

prˈɪmɪtˌɪv ˈædvənsmənts
ˈprɪmətɪv ˈædvənsmənts
01

Những cải tiến hoặc nâng cấp dần dần theo thời gian

Progressive enhancements or betterments made over time

Ví dụ
02

Trạng thái phát triển hoặc tiến bộ vượt bậc

The state of being advanced in development or progress

Ví dụ
03

Cải tiến công nghệ trong một lĩnh vực cụ thể

Technological improvements made in a particular field

Ví dụ