Bản dịch của từ Princeton trong tiếng Việt

Princeton

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Princeton (Noun)

prˈɪnsɪtən
ˈprɪnsətən
01

Một trường đại học tư thục danh tiếng ở thành phố Princeton, bang New Jersey, Hoa Kỳ.

Princeton University a highly regarded private university in Princeton New Jersey

Ví dụ
02

Một thành phố thuộc bang New Jersey, Hoa Kỳ, nổi tiếng là nơi có Đại học Princeton.

A city in New Jersey United States known as the location of Princeton University

Ví dụ