Bản dịch của từ Print cartridge trong tiếng Việt
Print cartridge
Noun [U/C]

Print cartridge(Noun)
prˈɪnt kˈɑːtrɪdʒ
ˈprɪnt ˈkɑrˌtrɪdʒ
01
Bộ phận có thể thay thế trong máy in chứa mực hoặc bột mực.
The replaceable unit in a printer that contains ink or toner
Ví dụ
Ví dụ
