toner
toner (Noun)
Nghĩa 01
Bột mực (màu đen hoặc màu khác) dùng trong máy photocopy và máy in laser để in hoặc sao chép tài liệu.
A black or coloured powder used in xerographic copying processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toner | toners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toner là một loại sản phẩm chăm sóc da, thường được sử dụng sau khi rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và dư lượng trang điểm, đồng thời cân bằng độ pH của da. Trong tiếng Anh, từ "toner" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, người tiêu dùng Mỹ có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm có công thức dưỡng ẩm hơn, trong khi người tiêu dùng Anh thường tìm kiếm sự tươi mát và sạch sẽ.