xerographic
xerographic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến phương pháp sao chép in ấn khô (xerography) dùng mực bột (toner) và nhiệt hoặc lực ép để mực bám vào giấy — tức là thuộc về kỹ thuật sao chụp/in bằng máy photocopy hiện đại.
relating to xerography a method of copying documents or printing using dry toner on a surface and heat or pressure to adhere the toner to the paper.
xerographic (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một bản sao (tài liệu) được tạo ra bằng phương pháp xerography — tức là bằng máy photocopy hoặc máy in dùng công nghệ tĩnh điện để sao chép văn bản hoặc hình ảnh.
a copy made using xerography.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xerographic là một tính từ mô tả quy trình photocopy hoặc in ấn dựa trên công nghệ điện tích tĩnh, lần đầu tiên được phát minh bởi Chester Carlson vào năm 1938. Từ này chủ yếu dùng để chỉ các kỹ thuật in ấn sử dụng máy photocopy hay máy in laser. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh mà từ này xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.