xerography
xerography (Noun)
Nghĩa 01
Quy trình sao chép khô bằng cách dùng bột mực (đen hoặc màu) bám vào những phần của bề mặt đã giữ điện tích sau khi bị chiếu sáng bằng hình ảnh của tài liệu cần sao chép.
A dry copying process in which black or coloured powder adheres to parts of a surface remaining electrically charged after being exposed to light from an image of the document to be copied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xerography là một phương pháp sao chép tài liệu, sử dụng nguyên lý điện trường kèm theo bột mực để tạo ra hình ảnh. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "xero" có nghĩa là khô và "graphy" có nghĩa là viết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "xerography" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ liên quan có thể tham chiếu đến công nghệ in mực ướt. Phương pháp xerography thường được áp dụng trong các máy photocopy và in ấn văn phòng.