Bản dịch của từ Prior offer trong tiếng Việt
Prior offer
Phrase

Prior offer(Phrase)
prˈaɪə ˈɒfɐ
ˈpraɪɝ ˈɔfɝ
01
Một đề nghị sơ bộ chưa chính thức hoặc ràng buộc.
A preliminary offer that is not yet formal or binding
Ví dụ
Ví dụ
Prior offer

Một đề nghị sơ bộ chưa chính thức hoặc ràng buộc.
A preliminary offer that is not yet formal or binding