Bản dịch của từ Prior offer trong tiếng Việt

Prior offer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prior offer(Phrase)

prˈaɪə ˈɒfɐ
ˈpraɪɝ ˈɔfɝ
01

Một đề nghị sơ bộ chưa chính thức hoặc ràng buộc.

A preliminary offer that is not yet formal or binding

Ví dụ
02

Một lời đề nghị được đưa ra trước hoặc trước một thời điểm hay sự kiện cụ thể.

An offer made in advance or before a specific time or event

Ví dụ
03

Một lời đề nghị đến trước một lời đề nghị khác về thứ tự hoặc thời gian.

An offer that precedes another offer in sequence or timing

Ví dụ