Bản dịch của từ Privacy seal trong tiếng Việt
Privacy seal
Noun [U/C]

Privacy seal(Noun)
pɹˈaɪvəsi sˈil
pɹˈaɪvəsi sˈil
Ví dụ
02
Cam kết của nhà cung cấp nhằm đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân của khách hàng và không bị sử dụng sai mục đích.
It is a guarantee to consumers that their personal information is protected and will not be misused.
向消费者保证他们的个人信息受到保护,不会被滥用。
Ví dụ
03
Một biểu tượng hoặc dấu hiệu thể hiện rằng sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định về quyền riêng tư.
A sign or symbol indicating that a product or service complies with privacy standards or regulations.
Một biểu tượng hoặc ký hiệu thể hiện rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đã tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định về quyền riêng tư.
Ví dụ
