Anh - Việt

Bản dịch của từ Privacy seal trong tiếng Việt

privacy seal

Noun

privacy seal (Noun)

/pɹˈaɪvəsi sˈil/
/pɹˈaɪvəsi sˈil/
AI

Nghĩa 01

Một dấu hiệu hoặc biểu tượng cho thấy một sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định về quyền riêng tư.

A mark or symbol indicating that a product or service complies with privacy standards or regulations.

Ví dụ
Nhiều công ty đặt một privacy seal trên trang web để tạo sự tin tưởng cho khách hàng.Many companies display a privacy seal on their websites for customer trust.
Họ không phải lúc nào cũng sử dụng privacy seal cho dịch vụ trực tuyến.They do not always use a privacy seal for online services.

Nghĩa 02

Một chứng nhận đảm bảo rằng dữ liệu của cá nhân được xử lý theo cách tôn trọng quyền riêng tư của họ.

A certification that ensures individuals' data is handled in a way that respects their privacy.

Ví dụ
Nhiều công ty hiển thị privacy seal để tăng cường sự tin tưởng của khách hàng trực tuyến.Many companies display a privacy seal to gain customer trust online.
Họ không có privacy seal trên trang web, điều này thật đáng lo ngại.They do not have a privacy seal on their website, which is concerning.

Nghĩa 03

Một đảm bảo cho người tiêu dùng rằng thông tin cá nhân của họ được bảo vệ và không bị lạm dụng.

An assurance to consumers that their personal information is protected and not misused.

Ví dụ
Nhiều trang web hiện nay hiển thị một privacy seal để đảm bảo bảo vệ dữ liệu người dùng.Many websites now display a privacy seal to assure users' data protection.
Các cửa hàng trực tuyến không phải lúc nào cũng sử dụng privacy seal để bảo mật.Online stores do not always use a privacy seal for security.