privateness
privateness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc chất lượng của việc riêng tư, tách biệt hoặc không bị người khác làm phiền; sự kín đáo, yên tĩnh, không công khai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
privateness (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến sự riêng tư hoặc việc tách biệt, kín đáo; thuộc về không gian hoặc tình trạng được giữ riêng tư, không bị người khác quấy rầy.
Liên quan đến sự riêng tư hoặc việc tách biệt, kín đáo; thuộc về không gian hoặc tình trạng được giữ riêng tư, không bị người khác quấy rầy.
Of relating to or concerning privacy or seclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "privateness" chỉ về trạng thái hoặc chất lượng của việc giữ bí mật, không công khai hoặc riêng tư. Thuật ngữ này thường liên quan đến quyền riêng tư cá nhân và bảo vệ thông tin cá nhân. Trong tiếng Anh, sự phiên dịch của từ này thường không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ "privacy" nhiều hơn để mô tả các khía cạnh của sự riêng tư trong đời sống hàng ngày.