Bản dịch của từ Pro-marriage trong tiếng Việt

Pro-marriage

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pro-marriage(Adjective)

prəʊmˈærɪdʒ
ˈproʊˈmɛrɪdʒ
01

Vận động cho các chính sách hoặc luật pháp củng cố mối quan hệ hôn nhân

Advocating for policies or laws that strengthen marriage

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc thúc đẩy việc thành lập hôn nhân

Supporting or promoting the institution of marriage

Ví dụ
03

Tích cực ủng hộ hôn nhân như một khái niệm xã hội

Favorable towards marriage as a social concept

Ví dụ