Bản dịch của từ Proactive programming trong tiếng Việt

Proactive programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proactive programming(Phrase)

prəʊˈæktɪv prˈəʊɡræmɪŋ
ˈproʊˈæktɪv ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào việc ngăn chặn sự cố xảy ra từ trước

This is a software development approach that focuses on preventing issues before they happen.

这是一种专注于在问题发生之前就加以预防的软件开发方法。

Ví dụ
02

Một phương pháp lập trình dự đoán trước những vấn đề có thể xảy ra trong tương lai và xử lý chúng trước.

A programming method that anticipates future problems and addresses them before they happen.

一种预见未来问题并提前解决的编程方法

Ví dụ
03

Tối ưu hóa mã nguồn và thuật toán để nâng cao hiệu suất và khả năng sử dụng trước khi gặp phải các vấn đề.

Optimize code and algorithms to improve performance and usability before issues arise.

在问题出现之前,通过优化代码和算法来提升性能和用户体验。

Ví dụ