probative
Adjective
probative (Adjective)
/pɹˈoʊbətɪv/
/pɹoʊbˈeɪtɪv/
AI
Nghĩa 01 · Có tính chứng minh, có khả năng làm bằng chứng hoặc cung cấp bằng chứng để chứng tỏ điều gì đó đúng; có giá trị chứng cứ.
Ví dụ
Bằng chứng có tính chất chứng minh cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tâm thần.The probative evidence showed that social media impacts mental health negatively.
Nghiên cứu không cung cấp dữ liệu có tính chất chứng minh về sự thay đổi hành vi xã hội.The study did not provide probative data on social behavior changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "probative" xuất phát từ tiếng Latinh "probare", có nghĩa là "để chứng minh". Nó được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ bằng chứng có khả năng gây ảnh hưởng đến quyết định của tòa án hoặc thuyết phục một thực thể về quyền lợi của một sự việc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "probative" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng trong sử dụng, Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào tính chính thức trong các văn bản pháp lý.