affording
affording (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của affording (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | afford |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | afforded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | afforded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | affords |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | affording |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affording" là dạng phân từ hiện tại của động từ "afford", có nghĩa là có khả năng hoặc điều kiện tài chính để chi trả cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, chẳng hạn như trong ngữ cảnh tài chính hàng ngày. "Affording" thường được dùng để chỉ khả năng tài chính trong các câu nói về mua sắm hoặc chi tiêu trong các tình huống đời sống.