Bản dịch của từ Probe into trong tiếng Việt
Probe into
Phrase

Probe into(Phrase)
prˈəʊb ˈɪntəʊ
ˈproʊb ˈɪntoʊ
01
Tìm kiếm thông tin hoặc câu trả lời
To search for information or answers
Ví dụ
02
Điều tra hoặc khám phá một cách kỹ lưỡng cái gì đó
Ví dụ
