Bản dịch của từ Probe into trong tiếng Việt

Probe into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Probe into(Phrase)

prˈəʊb ˈɪntəʊ
ˈproʊb ˈɪntoʊ
01

Tìm kiếm thông tin hoặc câu trả lời

To search for information or answers

Ví dụ
02

Điều tra hoặc khám phá một cách kỹ lưỡng cái gì đó

To investigate or explore something thoroughly

Ví dụ
03

Đi sâu vào nghiên cứu một chủ đề hoặc vấn đề

To examine or inquire deeply into a subject or issue

Ví dụ