Bản dịch của từ Problemed trong tiếng Việt

Problemed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Problemed(Adjective)

pɹˈɑbləmd
pɹˈɑbləmd
01

Bị rắc rối, gặp nhiều vấn đề hoặc khó khăn; chịu ảnh hưởng của những phiền toái hoặc sự cố (thường dùng theo sau một trạng từ để chỉ cách thức bị rắc rối).

Beset with troubles difficult causing trouble Following an adverb troubled by a problem or problems of the type or in the manner indicated by the adverb.

陷入麻烦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh