Bản dịch của từ Processioning trong tiếng Việt

Processioning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Processioning(Noun)

pɹəsˈɛʃənɨŋ
pɹəsˈɛʃənɨŋ
01

Hành động di chuyển theo đoàn hoặc diễu hành; một trường hợp khi mọi người (hoặc vật) di chuyển thành hàng ngũ, nối đuôi nhau như trong một cuộc diễu hành hay lễ rước.

The action of moving in or as in procession an instance of this.

Ví dụ
02

Danh từ chỉ việc đi dạo, đi quanh khu vực (perambulation) — trong tiếng Anh Mỹ cổ/địa phương dùng để chỉ phong tục đi tuần tra hoặc diễu hành nhỏ; theo ghi chép lịch sử còn thấy dùng trong các nghi lễ hay tục lệ cũ ở bang Georgia và Bắc Carolina.

Chiefly US perambulation Compare procession Now historical exc in Georgia and N Carolina.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh