Bản dịch của từ Product mix trong tiếng Việt
Product mix

Product mix (Noun)
Sự kết hợp của các sản phẩm khác nhau được cung cấp bởi một công ty.
A combination of different products offered by a company.
The product mix of Apple includes phones, tablets, and laptops.
Sự kết hợp sản phẩm của Apple bao gồm điện thoại, máy tính bảng và laptop.
The product mix does not feature any clothing items.
Sự kết hợp sản phẩm không có bất kỳ mặt hàng quần áo nào.
What products are in the company’s product mix?
Có những sản phẩm nào trong sự kết hợp sản phẩm của công ty?
The product mix includes eco-friendly items for environmentally conscious consumers.
Sự kết hợp sản phẩm bao gồm các mặt hàng thân thiện với môi trường.
The product mix does not cater to low-income families' needs.
Sự kết hợp sản phẩm không đáp ứng nhu cầu của các gia đình thu nhập thấp.
Does the product mix offer options for different age groups?
Sự kết hợp sản phẩm có cung cấp tùy chọn cho các nhóm tuổi khác nhau không?
The product mix includes organic foods and vegan snacks at Whole Foods.
Sự kết hợp sản phẩm bao gồm thực phẩm hữu cơ và đồ ăn chay tại Whole Foods.
The product mix does not cater to low-income families in our community.
Sự kết hợp sản phẩm không phục vụ cho các gia đình có thu nhập thấp trong cộng đồng của chúng tôi.
Does the product mix appeal to young adults or seniors more?
Sự kết hợp sản phẩm có thu hút giới trẻ hay người cao tuổi hơn không?
Product mix là tập hợp tất cả các loại sản phẩm và dịch vụ mà một doanh nghiệp cung cấp. Khái niệm này bao gồm chiều rộng, chiều dài, chiều sâu và tính nhất quán của các sản phẩm. Chiều rộng đề cập đến số loại sản phẩm khác nhau, trong khi chiều dài là tổng số sản phẩm trong tất cả các dòng. Tính nhất quán phản ánh mức độ liên quan giữa các dòng sản phẩm. Product mix là một yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing, ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.