Bản dịch của từ Product narrowness trong tiếng Việt

Product narrowness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product narrowness(Noun)

prədˈʌkt nˈærəʊnəs
ˈprɑdəkt ˈnɛroʊnəs
01

Một tình huống chỉ ra sự hạn chế trong việc lựa chọn hoặc các tùy chọn

A condition indicating limited choices or options

Ví dụ
02

Trạng thái bị giới hạn về phạm vi hoặc mức độ

The state of being limited in range or extent

Ví dụ
03

Chất lượng hẹp, đặc biệt là trong bối cảnh sản phẩm

The quality of being narrow especially in a product context

Ví dụ