Bản dịch của từ Product showcase trong tiếng Việt

Product showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product showcase(Noun)

prədˈʌkt ʃˈəʊkeɪs
ˈprɑdəkt ˈʃoʊˌkeɪs
01

Một bối cảnh hoặc nền tảng để giới thiệu sản phẩm mới hoặc sản phẩm nổi bật

A setting or platform for presenting new or featured products

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc triển lãm nơi sản phẩm được trưng bày cho người mua tiềm năng hoặc công chúng

An event or display where products are exhibited to potential buyers or the public

Ví dụ