Bản dịch của từ Production cycle trong tiếng Việt
Production cycle
Noun [U/C]

Production cycle(Noun)
pɹədˈʌkʃən sˈaɪkəl
pɹədˈʌkʃən sˈaɪkəl
01
Chuỗi các bước hoặc giai đoạn mà một cái gì đó được sản xuất, từ khởi đầu đến hoàn thành.
The series of steps or stages through which something is produced, from initiation to completion.
Ví dụ
Ví dụ
03
Chuỗi quy trình hoàn chỉnh liên quan đến việc mang một sản phẩm từ ý tưởng đến thị trường.
The complete sequence of processes involved in bringing a product from conception to market.
Ví dụ
