Bản dịch của từ Production cycle trong tiếng Việt
Production cycle

Production cycle(Noun)
Toàn bộ quy trình từ ý tưởng đến khi sản phẩm có thể bán ra thị trường.
The complete process chain involved in bringing a product from conception to market.
将产品从构思到上市的全部流程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuỗi các bước hoặc giai đoạn mà một thứ gì đó trải qua để hoàn thành, từ lúc bắt đầu cho đến khi xong.
The series of steps or stages through which something is produced, from start to finish.
这是从开始到完成,某件事被生产出来的各个步骤或阶段的总称。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ dùng trong sản xuất, đề cập đến khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc quá trình sản xuất một sản phẩm trong suốt vòng đời của nó.
The term used in manufacturing to refer to the amount of time it takes to produce a product from start to finish.
这是制造业中的一个术语,指的是产品从开始到终止整个生产过程所耗费的时间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
