Bản dịch của từ Production date trong tiếng Việt

Production date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Production date(Noun)

prədˈʌkʃən dˈeɪt
prəˈdəkʃən ˈdeɪt
01

Ngày sản xuất hoặc chế tạo một sản phẩm

The date on which something is produced or manufactured

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định nhằm mục đích lập lịch trình sản xuất.

A specified time frame assigned for the purpose of production scheduling

Ví dụ
03

Ngày đánh dấu sự hoàn thành của một quy trình sản xuất cụ thể

The date marking the completion of a particular production process

Ví dụ