profanely
Adverb
profanely (Adverb)
/pɹoʊfˈænəli/
/pɹoʊfˈænəli/
AI
Ví dụ
Anh ấy nói tục tĩu về chính phủ trong cuộc họp thị trấn.He spoke profanely about the government during the town hall meeting.
Cô ấy không xúc phạm ai một cách thô lỗ tại sự kiện cộng đồng.She did not profanely insult anyone at the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profanely" là một trạng từ, mô tả hành vi hoặc ngữ điệu sử dụng ngôn từ không tôn kính, thường liên quan đến việc xúc phạm đức tin hoặc giá trị tôn giáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự để chỉ các hành vi hoặc biểu đạt thô tục, mặc dù trong tiếng Anh Anh, tần suất sử dụng có thể thấp hơn. "Profanely" thường gắn liền với ngữ cảnh văn chương hay phản ánh sự chỉ trích đối với sự tôn sùng.