Bản dịch của từ Professional practice trong tiếng Việt

Professional practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional practice(Noun)

pɹəfˈɛʃənəl pɹˈæktəs
pɹəfˈɛʃənəl pɹˈæktəs
01

Việc áp dụng kỹ năng và kiến thức trong một nghề nghiệp cụ thể, thường để cung cấp dịch vụ hoặc sản xuất hàng hoá.

Applying skills and knowledge within a specific profession, often to provide services or manufacture goods.

在特定行业中应用技能和知识,通常是为了提供服务或生产商品。

Ví dụ
02

Một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức mà các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể cần tuân thủ.

A standard or code of conduct expected from professionals in a specific field.

这是专业领域中,专家们所应遵守的行为准则或职业规范。

Ví dụ
03

Việc liên tục nâng cao trình độ chuyên môn và tham gia vào các hoạt động trong lĩnh vực của mình.

Continuously develop your expertise and actively participate in your professional field.

持续进行专业发展并积极参与所从事领域的相关活动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh