Bản dịch của từ Profound effect trong tiếng Việt

Profound effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profound effect(Noun)

pɹoʊfˈaʊnd ɨfˈɛkt
pɹoʊfˈaʊnd ɨfˈɛkt
01

Ảnh hưởng lớn hoặc sâu sắc đến ai đó hoặc điều gì đó.

A profound influence or impact on someone or something.

对某人或某事产生深远或重大影响

Ví dụ
02

Một tác động thể hiện rõ nét hoặc sâu sắc của cảm xúc.

An effect characterized by the intensity or depth of sensation.

一种以情感的强烈程度或深度为特征的表现方式。

Ví dụ
03

Một kết quả thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hoặc có chiều sâu đáng kể.

This indicates a deep understanding or profound insight.

展现深刻见解或理解深度的成果

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh