Anh - Việt

Bản dịch của từ Profoundness trong tiếng Việt

profoundness

NounIdiom

profoundness (Noun)

/pɹəfˈaʊndəns/
/pɹəfˈaʊndəns/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất sâu sắc, mạnh mẽ hoặc có mức độ lớn về cảm xúc, suy nghĩ hoặc tác động; mức độ sâu/ý nghĩa lớn.

Tính chất sâu sắc, mạnh mẽ hoặc có mức độ lớn về cảm xúc, suy nghĩ hoặc tác động; mức độ sâu/ý nghĩa lớn.

the quality of being very great or intense.

Ví dụ
Sự sâu sắc của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ hôm nay.The profoundness of poverty affects many families in America today.
Sự sâu sắc của các vấn đề xã hội thường bị chính trị gia phớt lờ.The profoundness of social issues is often ignored by politicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

profoundness (Idiom)

/prəˈfaʊnd.nəs/
/prəˈfaʊnd.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Sự sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hiểu biết — tức là có tư duy, kiến thức hoặc nhận xét rất sâu, thấu đáo và có chiều sâu.

Sự sâu sắc trong suy nghĩ hoặc hiểu biết — tức là có tư duy, kiến thức hoặc nhận xét rất sâu, thấu đáo và có chiều sâu.

profound thought or knowledge.

Ví dụ
Sự sâu sắc của cô ấy về các vấn đề xã hội đã gây ấn tượng với cả cộng đồng trong các cuộc thảo luận.Her profoundness about social issues impressed the entire community during discussions.
Anh ấy không thể hiện sự sâu sắc khi bàn về nghèo đói ở các khu đô thị.He does not show profoundness when discussing poverty in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh