profoundness
NounIdiom
profoundness (Noun)
/pɹəfˈaʊndəns/
/pɹəfˈaʊndəns/
AI
Ví dụ
Sự sâu sắc của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ hôm nay.The profoundness of poverty affects many families in America today.
Sự sâu sắc của các vấn đề xã hội thường bị chính trị gia phớt lờ.The profoundness of social issues is often ignored by politicians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
profoundness (Idiom)
/prəˈfaʊnd.nəs/
/prəˈfaʊnd.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sâu sắc của cô ấy về các vấn đề xã hội đã gây ấn tượng với cả cộng đồng trong các cuộc thảo luận.Her profoundness about social issues impressed the entire community during discussions.
Anh ấy không thể hiện sự sâu sắc khi bàn về nghèo đói ở các khu đô thị.He does not show profoundness when discussing poverty in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profoundness" có nguồn gốc từ tính từ "profound", mang nghĩa là sự sâu sắc, tinh vi và có chiều sâu tư tưởng. Trong tiếng Anh, "profoundness" được dùng để chỉ mức độ sâu sắc của một ý tưởng, cảm xúc hay tri thức. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "depth" cũng thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh tương tự.