Bản dịch của từ Progeria trong tiếng Việt

Progeria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progeria(Noun)

prə(ʊ)ˈdʒɪərɪə
prə-
01

Một hội chứng hiếm gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi các triệu chứng thể chất gợi ý đến tình trạng già sớm.

A rare syndrome in children characterized by physical symptoms suggestive of premature old age.

Ví dụ