Bản dịch của từ Program mistake trong tiếng Việt

Program mistake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Program mistake(Noun)

prˈəʊɡræm mˈɪsteɪk
ˈproʊˌɡræm ˈmɪsˌteɪk
01

Một sai sót trong giai đoạn lập trình của quá trình phát triển phần mềm

An error occurred during the software development programming stage.

在软件开发的编程阶段犯的错误

Ví dụ
02

Lỗi hoặc sai sót trong một chương trình máy tính khiến nó cho ra kết quả sai lệch hoặc không mong muốn

A bug or error in a computer program that causes it to produce incorrect or unexpected results.

程序中的一个错误或瑕疵,会导致它产生错误的结果或不符合预期的效果。

Ví dụ
03

Một lỗi hoặc sự cố xảy ra trong bất kỳ hệ thống hoặc quá trình nào

An error or malfunction in any system or process.

任何系统或流程中的故障或错误

Ví dụ