Bản dịch của từ Progressing series trong tiếng Việt

Progressing series

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progressing series(Noun)

prəɡrˈɛsɪŋ sˈiərɪz
ˈprɑɡrɛsɪŋ ˈsɪriz
01

Trong thống kê, nó đề cập đến một chuỗi các số hoặc quan sát theo xu hướng nhất định.

In statistics, this term refers to a series of data or observations following a specific trend.

在统计学中,这个术语指的是按照一定趋势排列的数据序列或观察结果。

Ví dụ
02

Dãy số hoặc chuỗi mà mỗi số hằng được hình thành dựa trên quy tắc hoặc mẫu nhất định của các số trước đó.

A sequence or series in which each element is generated from the previous ones according to a specific rule or pattern.

每一项都通过特定的规则或模式从前一项中得出的一系列或数列

Ví dụ
03

Trong toán học, dãy số mà hiệu giữa các phần tử liên tiếp không đổi

In mathematics, a sequence where the difference between consecutive terms remains constant.

在数学中,一种序列中连续两项之间的差是恒定的

Ví dụ