Bản dịch của từ Project denied trong tiếng Việt
Project denied
Phrase

Project denied(Phrase)
prədʒˈɛkt dˈiːnɪd
ˈprɑdʒɛkt ˈdinid
Ví dụ
02
Một ứng dụng hoặc đề xuất đã bị từ chối hoặc không được chấp thuận.
An application or proposal that has been rejected or not approved
Ví dụ
