Bản dịch của từ Project denied trong tiếng Việt

Project denied

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project denied(Phrase)

prədʒˈɛkt dˈiːnɪd
ˈprɑdʒɛkt ˈdinid
01

Hành động từ chối chấp nhận hoặc cấp phê duyệt một dự án

The act of refusing to accept or grant a project

Ví dụ
02

Một ứng dụng hoặc đề xuất đã bị từ chối hoặc không được chấp thuận.

An application or proposal that has been rejected or not approved

Ví dụ
03

Một quyết định chính thức rằng dự án được đề xuất sẽ không được tiến hành.

A formal decision that a proposed project will not proceed

Ví dụ