Bản dịch của từ Prolocutor trong tiếng Việt
Prolocutor

Prolocutor (Noun)
Người chủ tọa (chủ tịch) của Hạ viện trong một cuộc họp tín nghị (convocation) ở cấp tỉnh thuộc Giáo hội Anh (Church of England).
A chairperson of the lower house of convocation in a province of the Church of England.
Người phát ngôn; người đại diện lên tiếng thay cho một nhóm, tổ chức hoặc cá nhân để truyền đạt ý kiến, thông tin hoặc quyết định.
A spokesman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "prolocutor" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "người đại diện" hoặc "người phát ngôn". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị, để chỉ người thay mặt cho một nhóm hoặc tổ chức trong các cuộc thảo luận. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ cho từ này; tuy nhiên, trong thực hành ngôn ngữ, "prolocutor" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
Từ "prolocutor" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "người đại diện" hoặc "người phát ngôn". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị, để chỉ người thay mặt cho một nhóm hoặc tổ chức trong các cuộc thảo luận. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ cho từ này; tuy nhiên, trong thực hành ngôn ngữ, "prolocutor" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
