Bản dịch của từ Convocation trong tiếng Việt

Convocation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convocation(Noun)

kˌɒnvəkˈeɪʃən
ˌkɑnvəˈkeɪʃən
01

Tại một số trường đại học, có buổi lễ trao bằng.

In some universities a ceremony for conferring degrees

一些大学会举行授予学位的典礼。

Ví dụ
02

Hành động tập hợp hoặc triệu tập

The act of calling together or summoning

召集或召唤的行为

Ví dụ
03

Một cuộc tập hợp lớn chính thức của mọi người, đặc biệt là được triệu tập cho một mục đích đặc biệt.

A large formal assembly of people especially one convened for a special purpose

一次为特定目的召集的大型正式集会

Ví dụ