Bản dịch của từ Convocation trong tiếng Việt
Convocation
Noun [U/C]

Convocation(Noun)
kˌɒnvəkˈeɪʃən
ˌkɑnvəˈkeɪʃən
01
Tại một số trường đại học, có lễ trao bằng tốt nghiệp.
At some universities, there is a graduation ceremony.
在一些大学里,会举行毕业典礼。
Ví dụ
03
Một cuộc tụ họp trang trọng lớn của mọi người, đặc biệt là khi được triệu tập để phục vụ một mục đích đặc biệt.
A large official gathering of people, especially convened for a specific purpose.
这是一次正式的大型集会,专为某个特殊目的而召集。
Ví dụ
