Bản dịch của từ Convocation trong tiếng Việt
Convocation
Noun

Convocation (Noun)
kˌɒnvəkˈeɪʃən
ˌkɑnvəˈkeɪʃən
01
Tại một số trường đại học, có buổi lễ trao bằng.
In some universities a ceremony for conferring degrees
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
