Anh - Việt

Bản dịch của từ Prolongs trong tiếng Việt

prolongs

Verb

prolongs (Verb)

/prˈɒlɒŋz/
/ˈproʊˌɫɔŋz/
AI

Nghĩa 01 · Kéo dài thời gian của một thứ gì đó

Kéo dài thời gian của một thứ gì đó

To extend the duration of something

Ví dụ
Cuộc tranh luận trực tuyến kéo dài xung đột xã hội sau bài đăng của Maya.Online debate prolongs social conflict after Maya's post.
Không tin đồn nào kéo dài nỗi sợ hãi của công chúng sau cuộc bầu cử.No rumor prolongs public fear after the election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kéo dài theo thời gian

Kéo dài theo thời gian

To draw out in time

Ví dụ
Theo một khảo sát năm 2023, đối thoại gia đình thường xuyên kéo dài niềm tin xã hội trong khủng hoảng.Regular family dialogue prolongs social trust during crises, according to a 2023 survey.
Khi hàng xóm lắng nghe, không cuộc họp cộng đồng nào kéo dài xung đột.No community meeting prolongs conflict when neighbors listen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để làm cho một thứ gì đó bền lâu hơn

Để làm cho một thứ gì đó bền lâu hơn

To make something last longer

Ví dụ
Một đạo luật công bằng kéo dài niềm tin của người dân vào chính phủ.A fair law prolongs public trust in government.
Nguồn kinh phí hạn chế không bao giờ kéo dài các chương trình xã hội ở vùng nông thôn.Limited funding never prolongs social programs in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh