Bản dịch của từ Promised delivery date trong tiếng Việt

Promised delivery date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promised delivery date(Phrase)

prˈɒmaɪzd dɪlˈɪvəri dˈeɪt
ˈprɑməst ˈdɛɫɪvɝi ˈdeɪt
01

Ngày hẹn cụ thể được hứa hẹn để giao hàng.

The specific date promised for something to be delivered

Ví dụ
02

Một cam kết rằng sản phẩm sẽ đến tay vào một ngày nhất định

A commitment that a product will arrive by a certain date

Ví dụ
03

Cam kết giao hàng vào ngày đã chỉ định

An assurance of delivery on a specified day

Ví dụ