ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Promote
Thăng chức lên vị trí hoặc hạng cao hơn
Promote to a higher position or rank.
晋升到更高的职位或等级
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thúc đẩy một ý tưởng hoặc sản phẩm để người khác chấp nhận hoặc mua nó
To promote an idea or product so that others accept or buy into it.
为了让别人在接受或购买方面更加认可某个想法或产品。
Hỗ trợ hoặc thúc đẩy tích cực
Provide support or encouragement
给予积极的支持或鼓励