Bản dịch của từ Promote trong tiếng Việt

Promote

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promote(Verb)

prˈəʊməʊt
ˈproʊˈmoʊt
01

Thăng chức lên vị trí hoặc hạng cao hơn

Promote to a higher position or rank.

晋升到更高的职位或等级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thúc đẩy một ý tưởng hoặc sản phẩm để người khác chấp nhận hoặc mua nó

To promote an idea or product so that others accept or buy into it.

为了让别人在接受或购买方面更加认可某个想法或产品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hỗ trợ hoặc thúc đẩy tích cực

Provide support or encouragement

给予积极的支持或鼓励

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa