Bản dịch của từ Pronator trong tiếng Việt

Pronator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronator(Noun)

pɹoʊnˈeiɾəɹ
pɹoʊnˈeiɾəɹ
01

Một cơ khi co lại tạo ra hoặc hỗ trợ động tác xoay lòng chi (thường là cẳng tay hoặc bàn tay) sao cho lòng bàn tay quay xuống hoặc vào phía sau (pronation).

A muscle whose contraction produces or assists in the pronation of a limb or part of a limb.

Ví dụ
02

Người có kiểu sải chân khi đi hoặc chạy là pronation (bàn chân nghiêng vào trong) — tức là khi bước đi, gót chân chạm đất rồi lòng bàn chân và cổ chân cuộn vào trong nhiều hơn bình thường.

A person who pronates when walking or running.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ